Phân phối máy chiếu Optoma, máy chiếu Optoma giá rẻ, máy chiếu HD, 3D chính hãng, công ty Hoàng Đạo
Công ty cổ phần Đầu tư
Hoàng Đạo, nhà nhập khẩu và phân phối độc quyền máy chiếu thương hiệu
OPTOMA tại thị trường Việt Nam, trân trọng
gửi tới Quý đại lý bảng giá phân phối các model thông dụng như sau:
Stt
|
MODEL/ HÌNH ẢNH
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
GIÁ
ĐL
|
GIÁ LẺ
|
||||||
MÁY CHIẾU ĐÈN LED MOBILE
|
||||||||||
01
|
OPTOMA ML750
|
Cường độ
sáng: 750 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 10.000:1 Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800), 16:10 Native, 16:9 and 4:3 compatible Số màu hiển thị: 16,7 tỷ màu
Kích thước
hình phóng: 17ʺ–100ʺ (0.43–2.54 m)
Bộ nhớ
trong 1,5Gb, khe cắm thẻ nhớ mở rộng tới 32Gb
Speaker:
0.5W x1
- Đọc file
hình: jpg,
.bmp
- Đọc File
văn bản:
PowerPoint, Word, Excel, .pdf
- Đọc Video: avi,
mkv,divx,ts,dat,vob,mpg, mpeg, mov, mp4, rm, rmvb, wmv, 3D Ready
Cổng
kết nối: 01 HDMI; 01 VGA input; 01 S - Video; 01
Composite; 01 Audio input; 01 Standard SD memory slot; 01 USB (type
A); 01 mini USB(type B).
Bóng đèn: Công nghệ LED. Tuổi thọ bóng đèn: trên 20.000 giờ Kích thước: (104 x 38 x 107 mm). Trọng lượng: 400g |
Call
|
Giá lẻ:
15.950.000
|
||||||
02
|
|
Cường độ
sáng: 1000 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 15.000:1 Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800), 16:10 Native, 16:9 and 4:3 compatible Số màu hiển thị: 16,7 tỷ màu
Kích thước
hình phóng: 17ʺ–100ʺ (0.43–2.54 m)
Bộ nhớ
trong 1,5Gb, khe cắm thẻ nhớ tới 32Gb
Speaker:
3W x1
- Đọc file
hình: jpg, .bmp
- Đọc File
văn bản: PowerPoint, Word, Excel, .pdf
- Đọc Video: avi,
mkv,divx,ts,dat,vob,mpg, mpeg, mov, mp4, rm, rmvb, wmv, 3D Ready
Cổng kết
nối: Mini-HDMI v1.3 (compatible with video and audio),
24-pin universal connector, - Supports for VGA input, - Supports for
Component input (optional) Composite Audio/ Video input inψ2.5mm jack, Audio
output inψ3.5mm jack, Micro SD card slot (without SD Card), Micro USB
x1(bottom one, 5VDC@1.5A Power output, USB Reader, external HDD)
Bóng
đèn: Công nghệ LED. Tuổi thọ bóng đèn: ≥ 20,000 hours
Kích thước: (104 x 38 x 107 mm). Trọng lượng: 1400g |
Call
|
Giá lẻ
27.550.000
|
||||||
DÒNG MÁY CHIẾU PHỔ THÔNG DÙNG CHO
TRƯỜNG HỌC, VĂN PHÒNG
|
||||||||||
03
|
|
Cường độ
sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Speaker:
3W x1
Kích cỡ
phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Tỉ lệ
phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Cổng kết nối: VGA in x 2, VGA out x 1, S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1 Bóng đèn: 190W. Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ Kích thước: 319×229×89 mm
Trọng
lượng: 2.5 kg
|
Call
|
Giá lẻ
8.490.000
|
||||||
04
|
OPTOMA S316
|
Cường độ
sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Kích cỡ
phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1, S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1 Bóng đèn: 190W. Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ Kích thước: 316 x 224 x 124 mm.
Trọng
lượng: 2.5 kg
Chức năng: Hỗ trợ trình chiếu FULL 3D từ đầu HD, Bluray, K+… |
Call
|
Giá lẻ
9.990.000
|
||||||
05
|
OPTOMA X316
|
Cường độ
sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Kích cỡ
phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1, S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1 Bóng đèn: 190W. Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ Kích thước: 316 x 224 x 124 mm.
Trọng
lượng: 2.5 kg
Chức năng: Hỗ trợ trình chiếu FULL 3D từ đầu HD, Bluray, K+…
Chỉnh
vuông hỉnh: ± 40⁰
|
Call
|
Giá lẻ
11.490.000
|
||||||
06
|
OPTOMA W316 |
Cường độ
sáng: 3400 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 27.2 to 299 inch (1 ~ 10m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1, S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1 Bóng đèn: 220W. Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ Kích thước: 316 x 224 x 124 mm. Trọng lượng: 2.5 kg Chức năng: Trình chiếu FULL 3D 1080p – HD từ đầu HD bluray (Side by side, Top and botton) |
Call
|
Giá lẻ:
16.550.000
|
||||||
07
|
Cường độ
sáng: 4000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15.000:1 Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.6~1.92:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 30 to 307 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control) Bóng đèn: 240W. Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ Kích thước: 288 x 230 x 84mm. Trọng lượng: 2.2 kg Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB Chỉnh vuông hỉnh: ± 20⁰ |
Call
|
||||||||
08
|
Cường độ
sáng: 4500 Ansi Lumens
Độ tương
phản: 15.000:1
Độ phân
giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x
1200)
Số màu
hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.6~1.92:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 30 to 307 inches
Cổng kết
nối: HDMI(support audio input) x1, DVI-D x1,VGA(YPbPr/ RGB) x2, S-Video x1,
Composite Video x1, Mini-jack Audio in x 2, RCA Audio in x 1, VGA out x1,
Audio output(Mini-jack) x1, USB (for
USB Display)x1, RS232 Control Port x1, RJ45 (LAN for network
control) x1, USB (Remote mouse/service) x1,+12V Relay output x1 USB
slot(Image playback/Wireless dongle(optional))x1.
Bóng đèn:
280 watt. Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
Kích
thước: 329 x 239 x 119 mm. Trọng lượng: 3.5 kg
Chức
năng: Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, trình chiếu USB
|
Call
|
||||||||
DÒNG MÁY CHIẾU WIDE
16:10
|
||||||||||
09
|
Cường độ
sáng: 4500 Ansi Lumens
Độ tương phản: 10.000:1 Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.28~1.536:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 30 to 360 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1,4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control) Bóng đèn: 240W. Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ Kích thước: 288 x 230 x 84mm. Trọng lượng: 2.2 kg Chức năng: Trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB |
Call
|
Giá lẻ:
26.850.000
|
|||||||
10
|
|
Cường độ
sáng: 5000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15.000:1 Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.28~1.536:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 30 to 360 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1,4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control) Bóng đèn: 190W. Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ Kích thước: 288 x 230 x 84mm. Trọng lượng: 2.2 kg Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB Chỉnh vuông hỉnh: ± 20⁰ |
Call
|
Giá lẻ:
36.500.000
|
||||||
11
|
OPTOMA HD25
|
Cường độ
sáng: 2000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 38 to 300 inch (1,5 ~ 9,96 m)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 Video; 01 VGA out; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS232; 01 VESA 3D; Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX Bóng đèn: 240W. Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc) Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Kích
thước: 32.9×23.9×9.9 cm Trọng lượng: 2.9 kg
|
Call
|
Giá lẻ:
25.490.000
|
||||||
12
|
Cường độ
sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1 Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ
phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ
phóng hình: 38 to 300 inch (1,5 ~ 9,96 m)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 Video; 01 VGA out; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS232; 01 VESA 3D; Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc) Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Kích
thước: 32.9×23.9×9.9 cm
Trọng
lượng: 2.9 kg
|
Call
|
Giá lẻ:
27.000.000
|
|||||||
13
|
OPTOMA HD26
|
Cường độ
sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 22.000:1 Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D, Support WUXGA/60Hz Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Cổng kết nối: HDMI 1.4a x1; MHL / HDMI x1; Mini jack âm thanh ra x1; Cổng 3D VESA x1; Replay + 12V đặt ra x1; USB (dịch vụ) x1. Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX
Chỉnh
vuông hỉnh: ± 15 độ (dọc)
Kích
thước: 399 × 299 × 169 mm, cân nặng: 2,5kg
Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc) Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton) |
Call
|
Giá lẻ:
25.490.000
|
||||||
14
|
Cường độ
sáng: 3000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 22.000:1 Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Speaker: Siêu trầm kĩ thuật số 30W x1
Ống kính:
F # 2.42 ~ 2.98, f = 20,7 ~ 31,1; chỉnh zoom và lấy nét
Tỉ lệ
phóng: 1.37 ~ 2.05: 1 (khoảng cách chiếu / chiều rộng) 1.5x ống kính
Kích thước
ảnh chiếu: 30-500 inch
Cổng kết nối: Đầu vào / đầu ra kết nối HDMI 1.4a × 1, DVI-D × 1, VGA (YPbPr / RGB) x 2, VGA Out × 1, Composite Video x 1, S-Video x 1, Mini-jack âm thanh ra × 1, Mini-jack âm thanh trong × 2, RCA âm thanh trong × 1, Âm thanh trong MIC x 1, Cổng 3D VESA × 1, +12 V relay đầu ra × 1, RS232 điều khiển × 1, USB (dịch vụ) × 1, USB (Charge 5V/1A) - Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX - Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ - Chỉnh vuông hỉnh: ± 15 độ (dọc)
- Kích
thước: 399 × 299 × 169 mm, cân nặng: 4,5kg
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton) |
Call
|
Giá lẻ:
33.900.000
|
|||||||
15
|
OPTOMA HD50 Pro
|
Cường độ
sáng: 2200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 50.000:1 Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Ống kính
tỷ lệ phóng : 1.39 ~ 2.09 :1 (Khoảng cách chiếu/ chiều rộng cỡ ảnh hiển thị),
1.5x Lens
Cổng kết nối: HDMI 1.4a ×2, Component ×1, VGA(YPbPr/ RGB) ×1, Composite Video ×1, 3D VESA Port ×1, +12V Relay output ×1, RS232 Control ×1, USB (service) ×1, USB(Charge +1.5A Tỷ lệ khung hình: 16:9; 4:3; LBX Tuổi thọ bóng đèn: 7000 giờ Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc) Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray, chức năng chiếu 3D tại rạp mở rộng lên tới 45m với sóng Radio |
Call
|
Giá lẻ:
38.900.000
|
||||||
16
|
|
Cường độ sáng:
1700 Ansi Lumens
Độ tương phản: 30.000:1 Độ phân giải thực: Full HD 1080P Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc) Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service. Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray, chức năng chiếu 3D tại rạp mở rộng lên tới 45m với kính 3D RF2100 sóng Radio |
Call
|
Giá lẻ:
68.000.000
|
||||||
17
|
|
Cường độ
sáng: 1200 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 500.000:1 Độ phân giải thực: Full HD Led 1080P độ bền bóng đèn lên tới 20.000h Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc) Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service. Trọng lượng 7kg Chức năng: Trình chiếu FULL 3D/HD từ 2D-3D, lenshift 4 chiều, Zoom 1.25X Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Polish, Dutch, Russian, Finnish, Swedish, Greek, Norwegian, Hungarian, Czech, Turkish, Arabic |
Call
|
Giá lẻ:
89.000.000
|
||||||
18
|
Cường độ
sáng: 1000 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 500.000:1 Độ phân giải thực: Full HD Led 1080P độ bền bóng đèn lên tới 20.000h sử dụng Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc) Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service. Trọng lượng 7kg Chức năng: Trình chiếu FULL 3D/HD từ 2D-3D, lenshift 4 chiều, ZOOM 1.9X Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Polish, Dutch, Russian, Finnish, Swedish, Greek, Norwegian, Hungarian, Czech, Turkish, Arabic |
Call
|
Giá lẻ:
105.000.000
|
|||||||
19
|
OPTOMA EH300
|
Cường độ
sáng: 3500 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15000:1 Độ phân giải thực: HD 1920x1080. Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600) Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Cổng kết nối: Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 01 HDMI 1.3a; 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; 01 S - Video; 02 Audio in; 01 Audio out; 1 RS 232; 01 RJ45; 01 USB(remote control); 01+12v (dùng cho thiết bị ngoại vi) . Bóng đèn: 230W UHP. Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ Kích thước: 324 x 234 x 97 mm. Trọng lượng: 2,8 kg Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc) |
Call
|
Giá lẻ:
32.900.000
|
||||||
20
|
|
Cường độ
sáng: 5000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 10000:1 Độ phân giải thực: HD 1920x1080. Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200) Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu Cổng kết nối: Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 01 HDMI 1.3a; 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; 01 S - Video; 02 Audio in; 01 Audio out; 1 RS 232; 01 RJ45; 01 USB(remote control); 01+12v (dùng cho thiết bị ngoại vi) . Bóng đèn: 230W UHP. Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ Kích thước: 324 x 234 x 97 mm. Trọng lượng: 2,8 kg Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc) |
Call
|
Giá lẻ:
39.700.000
|
||||||
DÒNG MÁY CHIẾU GẦN
|
||||||||||
21
|
OPTOMA X306ST
Chiếu gần
|
Công nghệ:
Texas Instruments DLP® technology/ 0.65” WXGA DMD
Cường độ
sáng: 3200 ANSI Lumens
Độ tương
phản: 15.000:1
Độ phân
giải: Native: 1024 x 768 (XGA), Maximum: UXGA (1600x1200)
Số màu
hiển thị: 1073.4 triệu màu (10bit)
Bóng
đèn: 280W Có bóng đèn thay thế
Kích thước
phóng hình: 59 ~ 300 inch (Chuẩn 16:10, mở rộng 4:3/16:9 )
Khoảng
cách chiếu: 0.4m to 10m
Tỷ lệ
phóng: 0.521 :1 (khoảng cách : chiều rộng màn chiếu)
Tín hiệu
đầu vào: VGA in x 2, RJ45(LAN Control) x 1, HDMI
1,4a x 1, S-Video: x 1 , Composite x 1, Audio Input x 2, MIC in x 1
Tín hiệu
đầu ra: VGA Out x 1, RGB: Min D-sub 15
pin x 1, Audio: mini jack x 1
Cổng điều
khiển chuột: USB type B x 1, Control terminals:RS-232 control interface
x 1
Các tính
năng ưu việt khác:
- Có
chức năng trình chiếu 3D: Video Signal:
480i/Computer Signal: 1920x1080/1280x720/ 1024x768/800x600@120Hz
- Có
8 chức năng trình chiếu hình ảnh: Presentation/ Bright/ sRGB/ Movie/
Blackboard/ Classroom/ User/ 3D
- Công
nghệ xử lý màu sắc 10bit và có 6 bánh xe quay màu cho hình ảnh sắc nét và
trung thực
-
Thiết kế tiết kiệm năng lượng thông minh: Sleep timer/ Auto shutdown nếu không
có tín hiệu đầu vào/ Standby power<1 Watt
-
Khởi động/tắt nhanh trong vòng 10 giây.
|
Call
|
|||||||
22
|
OPTOMA W306ST
Chiếu gần
|
Công nghệ:
Texas Instruments DLP® technology/ 0.65” WXGA DMD
Cường độ
sáng: 3500 ANSI Lumens
Độ tương
phản: 10.000:1
Độ phân
giải: Native: 1280 x 800 (WXGA), Maximum: UXGA (1600x1200)
Số màu
hiển thị: 1073.4 triệu màu (10bit)
Bóng
đèn: 280W Có bóng đèn thay thế
Kích thước
phóng hình: 59 ~ 300 inch (Chuẩn 16:10, mở rộng 4:3/16:9 )
Khoảng
cách chiếu: 0.4m to 10m
Tỷ lệ
phóng: 0.521 :1 (khoảng cách : chiều rộng màn chiếu)
Tín hiệu
đầu vào: VGA in x 2, RJ45(LAN Control) x 1, HDMI
1,4a x 1, S-Video: x 1 , Composite x 1, Audio Input x 2, MIC in x 1
Tín hiệu
đầu ra: VGA Out x 1, RGB, Min D-sub 15 pin x 1,
Audio: mini jack x 1
Cổng điều
khiển chuột: USB type B x 1, Control terminals:RS-232 control interface
x 1
Các tính
năng ưu việt khác:
- Có chức năng trình chiếu 3D: Video Signal: 480i/Computer Signal: 1920x1080/1280x720/ 1024x768/800x600@120Hz
- Có
8 chức năng trình chiếu hình ảnh: Presentation/ Bright/ sRGB/ Movie/
Blackboard/ Classroom/ User/ 3D
- Công
nghệ xử lý màu sắc 10bit và có 6 bánh xe quay màu cho hình ảnh sắc nét và
trung thực
-
Thiết kế tiết kiệm năng lượng thông minh: Sleep timer/ Auto shutdown nếu
không có tín hiệu đầu vào/ Standby power<1 Watt
-
Khởi động/tắt nhanh trong vòng 10 giây.
|
Call
|
|||||||
CÁC THIẾT BỊ HỖ TRỢ
- PHỤ KIỆN
|
||||||||||
23
|
|
Thiết kế
cho máy chiếu DLP-Link 3D
Thiết kế với pin nạp Tự động tắt để tiết kiệm pin. Pin sạc: Có trang bị, sạc 3 giờ lần đầu Tần số quét 96/100/120/144 Hz Kích thước: 170(W)x168(H)x40(D)mm. Trọng lượng: 37g Bảo hành 6 tháng |
Call
|
Giá lẻ:
1.900.000
|
||||||
24
|
Bộ kết nối không
dây
|
Dễ dàng sử
dụng, cắm qua cổng VGA. Dùng chung cho mọi loại máy chiếu
Nguồn nuôi AC + 12V( có adapter) Kích thước như 1 thanh chocolate Hỗ trợ Po VGA/windows XP/2000/Vista Tương thích với các loại máy chiếu, LCD TV/Plasma TV/Monitor có cổng VGA và phải cấp nguồn cho card |
Call
|
3,500,000
|
||||||
Bảng báo
giá trên là bảng giá tham khảo, Khách hàng , công ty xin làm đại lý vui lòng gọi theo thông tin bên dưới sẽ có giá tốt nhất
--------------------------------
Nguyễn Ngọc Khánh
Phụ trách
phân phối phía Nam
Công ty Cổ
phần Đầu tư Hoàng Đạo
Nhà Phân phối độc quyền tại Việt Nam các sản
phẩm OPTOMA - Hitachi (Máy chiếu,
Bảng tương tác
Hitachi, Camera vật thể Lumens,), Thiết bị phòng học Ngoại Ngữ của Nhật…
Địa chỉ
: C1402, tòa nhà PNtechcons, 48 Hoa Sứ, phường 7, quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh.
Di động
: 0973 546 480
ĐT : 08 35178185 (máy lẻ: 113)


