Thursday, December 4, 2014

Phân phối máy chiếu Optoma 3d, hd, công ty Hoàng Đạo

Phân phối máy chiếu Optoma, máy chiếu Optoma giá rẻ, máy chiếu HD, 3D chính hãng, công ty Hoàng Đạo

BẢNG GIÁ PHÂN PHỐI MÁY CHIẾU OPTOMA
Công ty cổ phần Đầu tư Hoàng Đạo, nhà nhập khẩu và phân phối độc quyền máy chiếu thương hiệu OPTOMA  tại thị trường Việt Nam, trân trọng gửi tới Quý đại lý bảng giá phân phối các model thông dụng như sau:


Stt
MODEL/ HÌNH ẢNH
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
 GIÁ ĐL
 GIÁ LẺ
MÁY CHIẾU ĐÈN LED MOBILE


01
OPTOMA ML750
Cường độ sáng: 750 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 10.000:1
Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800), 16:10 Native, 16:9 and 4:3 compatible
Số màu hiển thị: 16,7 tỷ màu
Kích thước hình phóng: 17ʺ–100ʺ (0.43–2.54 m)
Bộ nhớ trong 1,5Gb, khe cắm thẻ nhớ mở rộng tới 32Gb
Speaker: 0.5W x1
-  Đọc file hình: jpg, .bmp
-  Đọc File văn bản: PowerPoint, Word, Excel, .pdf
-  Đọc Video: avi, mkv,divx,ts,dat,vob,mpg, mpeg, mov, mp4, rm, rmvb, wmv, 3D Ready
Cổng kết nối: 01 HDMI; 01 VGA input; 01 S - Video; 01 Composite; 01 Audio input; 01 Standard SD memory slot; 01 USB (type A); 01 mini USB(type B).
Bóng đèn: Công nghệ LED.  Tuổi thọ bóng đèn: trên 20.000 giờ
Kích thước:  (104 x 38 x 107 mm). Trọng lượng: 400g
Call
Giá lẻ:
15.950.000
02
 OPTOMA ML1000






 
Cường độ sáng: 1000 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 15.000:1
Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800), 16:10 Native, 16:9 and 4:3 compatible
Số màu hiển thị: 16,7 tỷ màu
Kích thước hình phóng: 17ʺ–100ʺ (0.43–2.54 m)
Bộ nhớ trong 1,5Gb, khe cắm thẻ nhớ tới 32Gb
Speaker: 3W x1
-  Đọc file hình: jpg, .bmp
-  Đọc File văn bản: PowerPoint, Word, Excel, .pdf
-  Đọc Video: avi, mkv,divx,ts,dat,vob,mpg, mpeg, mov, mp4, rm, rmvb, wmv, 3D Ready
Cổng kết nối: Mini-HDMI v1.3 (compatible with video and audio), 24-pin universal connector, - Supports for VGA input, - Supports for Component input (optional) Composite Audio/ Video input inψ2.5mm jack, Audio output inψ3.5mm jack, Micro SD card slot (without SD Card), Micro USB x1(bottom one, 5VDC@1.5A Power output, USB Reader, external HDD)
Bóng đèn: Công nghệ LED.  Tuổi thọ bóng đèn: ≥ 20,000 hours
Kích thước:  (104 x 38 x 107 mm). Trọng lượng: 1400g
Call
Giá lẻ
27.550.000
DÒNG MÁY CHIẾU PHỔ THÔNG DÙNG CHO TRƯỜNG HỌC, VĂN PHÒNG
03
OPTOMA S315


Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Speaker: 3W x1
Kích cỡ phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Tỉ lệ phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Cổng kết nối: VGA in x 2, VGA out x 1,  S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1
Bóng đèn: 190W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ
Kích thước: 319×229×89 mm
Trọng lượng: 2.5 kg
Call
Giá lẻ
8.490.000
04
OPTOMA S316

Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600) nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Kích cỡ phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1,  S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1
Bóng đèn: 190W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ
Kích thước: 316 x 224 x 124 mm.     
Trọng lượng: 2.5 kg
Chức năng: Hỗ trợ trình chiếu FULL 3D từ đầu HD, Bluray, K+…
Call
Giá lẻ
9.990.000
05
OPTOMA X316


Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.95 ~ 2.15 :1
Kích cỡ phóng hình: 22.9 to 299 inch (1 ~ 12m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1,  S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1
Bóng đèn: 190W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ
Kích thước: 316 x 224 x 124 mm.     
Trọng lượng: 2.5 kg
Chức năng: Hỗ trợ trình chiếu FULL 3D từ đầu HD, Bluray, K+…
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40
Call
Giá lẻ
11.490.000
06

OPTOMA W316



Cường độ sáng: 3400 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Nén tới: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 27.2 to 299 inch (1 ~ 10m)
Cổng kết nối: HDMI 1,4a x 1, VGA in x 2, VGA out x 1,  S- Video x 1, Compsite Video x 1, Audio Input x 2, Audio output x 1, RS232 control iterface x 1 ( 9 pin ), USB type B x 1
Bóng đèn: 220W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6500 giờ
Kích thước: 316 x 224 x 124 mm. Trọng lượng: 2.5 kg
Chức năng: Trình chiếu FULL 3D 1080p – HD từ đầu HD bluray (Side by side, Top and botton)
Call
Giá lẻ:
16.550.000
07

OPTOMA X401


Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15.000:1
Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200)   60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.6~1.92:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 30 to 307 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control)
Bóng đèn: 240W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ
Kích thước: 288 x 230 x 84mm.      Trọng lượng: 2.2 kg
Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB 
Chỉnh vuông hỉnh: ± 20
Call


08

 OPTOMA X501


Cường độ sáng: 4500 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15.000:1
Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.6~1.92:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 30 to 307 inches
Cổng kết nối: HDMI(support audio input) x1, DVI-D x1,VGA(YPbPr/ RGB) x2, S-Video x1, Composite Video x1, Mini-jack Audio in x 2, RCA Audio in x 1, VGA out x1, Audio output(Mini-jack) x1, USB (for USB Display)x1, RS232 Control Port x1, RJ45 (LAN for network control) x1, USB (Remote mouse/service) x1,+12V Relay output x1 USB slot(Image playback/Wireless dongle(optional))x1.
Bóng đèn: 280 watt. Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
Kích thước: 329 x 239 x 119 mm.      Trọng lượng: 3.5 kg
Chức năng: Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, trình chiếu USB
Call

DÒNG MÁY CHIẾU WIDE 16:10
09

OPTOMA W401


Cường độ sáng: 4500 Ansi Lumens
Độ tương phản: 10.000:1
Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200)
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.28~1.536:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 30 to 360 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1,4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control)
Bóng đèn: 240W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ
Kích thước: 288 x 230 x 84mm.      Trọng lượng: 2.2 kg
Chức năng: Trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB
Call
Giá lẻ:
26.850.000
10
OPTOMA W501
Description: http://asia.optoma.com/UploadFiles/Product/ProductPic/PrdPic_120426181002.jpg



 



Cường độ sáng: 5000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15.000:1
Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.28~1.536:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 30 to 360 inches
Cổng kết nối: 01 HDMI 1,4a; 02 VGA in; 01 VGA out; 01 Composite RCA Video; 01 S- Video 4 pin; 03 Audio in; 01 Audio out; 01 RS 232; 01 RJ 45 (LAN control); 01 USB (remote control)
Bóng đèn: 190W.  Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ
Kích thước: 288 x 230 x 84mm.      Trọng lượng: 2.2 kg
Chức năng: hỗ trợ trình chiếu Full 3D Bluray, chức năng trình chiếu USB 
Chỉnh vuông hỉnh: ± 20
Call
Giá lẻ:
36.500.000
11
OPTOMA HD25



Cường độ sáng: 2000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 38  to 300 inch (1,5 ~ 9,96 m)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 Video; 01 VGA out; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS232; 01 VESA 3D;
Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX
Bóng đèn: 240W. Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ
Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc)
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Kích thước: 32.9×23.9×9.9 cm Trọng lượng: 2.9 kg
Call



Giá lẻ:
25.490.000
12

OPTOMA HD25LV

Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 20.000:1
Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Tỉ lệ phóng: 1.55~1.7:1 (Projection distance/width)
Kích cỡ phóng hình: 38  to 300 inch (1,5 ~ 9,96 m)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 02 VGA in; 01 Video; 01 VGA out; 01 Audio in; 01 Audio out; 01 RS232; 01 VESA 3D;
Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX
Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ
Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc)
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Kích thước: 32.9×23.9×9.9 cm
Trọng lượng: 2.9 kg
Call


Giá lẻ:
27.000.000 






13
OPTOMA HD26




Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 22.000:1
Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D, Support WUXGA/60Hz
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Cổng kết nối: HDMI 1.4a x1; MHL / HDMI x1; Mini jack âm thanh ra x1; Cổng 3D VESA x1; Replay + 12V đặt ra x1; USB (dịch vụ) x1.
Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX
Chỉnh vuông hỉnh: ± 15 độ (dọc)
Kích thước: 399 × 299 × 169 mm, cân nặng: 2,5kg
Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ
Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc)
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Call
Giá lẻ:
25.490.000
14
OPTOMA HD36
Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 22.000:1
Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Speaker: Siêu trầm kĩ thuật số 30W x1
Ống kính: F # 2.42 ~ 2.98, f = 20,7 ~ 31,1; chỉnh zoom và lấy nét
Tỉ lệ phóng: 1.37 ~ 2.05: 1 (khoảng cách chiếu / chiều rộng) 1.5x ống kính
Kích thước ảnh chiếu: 30-500 inch
Cổng kết nối: Đầu vào / đầu ra kết nối            HDMI 1.4a × 1, DVI-D × 1, VGA (YPbPr / RGB) x 2, VGA Out × 1, Composite Video x 1, S-Video x 1, Mini-jack âm thanh ra × 1, Mini-jack âm thanh trong × 2, RCA âm thanh trong × 1, Âm thanh trong MIC x 1, Cổng 3D VESA × 1, +12 V relay đầu ra × 1, RS232 điều khiển × 1, USB (dịch vụ) × 1, USB (Charge 5V/1A)
- Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9; LBX
- Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ
- Chỉnh vuông hỉnh: ± 15 độ (dọc)
-   Kích thước: 399 × 299 × 169 mm, cân nặng: 4,5kg
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray (Side by side, Top and botton)
Call


 
Giá lẻ:
33.900.000
15
OPTOMA HD50 Pro


Cường độ sáng: 2200 Ansi Lumens
Độ tương phản: 50.000:1
Độ phân giải thực: Full HD ( 1920 x 1080 ), Full 3D
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Ống kính tỷ lệ phóng : 1.39 ~ 2.09 :1 (Khoảng cách chiếu/ chiều rộng cỡ ảnh hiển thị), 1.5x Lens
Cổng kết nối: HDMI 1.4a ×2, Component ×1, VGA(YPbPr/ RGB) ×1, Composite Video ×1, 3D VESA Port ×1, +12V Relay output ×1, RS232 Control ×1, USB (service) ×1, USB(Charge +1.5A
Tỷ lệ khung hình: 16:9; 4:3; LBX
Tuổi thọ bóng đèn: 7000 giờ
Chỉnh vuông hỉnh: ± 5 độ (dọc)
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray, chức năng chiếu 3D tại rạp mở rộng lên tới 45m với sóng Radio
Call
Giá lẻ:
38.900.000 




16

OPTOMA HD 83




 
Cường độ sáng: 1700 Ansi Lumens
Độ tương phản: 30.000:1
Độ phân giải thực: Full HD 1080P
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service.
Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray, chức năng chiếu 3D tại rạp mở rộng lên tới 45m với kính 3D RF2100 sóng Radio
Call
Giá lẻ:
68.000.000
17
OPTOMA HD90 LeD





Cường độ sáng: 1200 Ansi Lumens (LED)
Độ tương phản: 500.000:1
Độ phân giải thực: Full HD Led 1080P độ bền bóng đèn lên tới 20.000h Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service.
Trọng lượng 7kg
Chức năng: Trình chiếu FULL 3D/HD từ 2D-3D, lenshift 4 chiều, Zoom 1.25X
Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Polish, Dutch, Russian, Finnish, Swedish, Greek, Norwegian, Hungarian, Czech, Turkish, Arabic
Call
Giá lẻ:
89.000.000
18
OPTOMA HD91 LeD
Cường độ sáng: 1000 Ansi Lumens  (LED)
Độ tương phản: 500.000:1
Độ phân giải thực: Full HD Led 1080P độ bền bóng đèn lên tới 20.000h sử dụng
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc)
Cổng kết nối: 02 HDMI 1.4a; 01 VGA in; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; +12v screen Trigger; 3D - Sync Out (3-Pin VESA); 01 Mini USB for Service.
Trọng lượng 7kg
Chức năng: Trình chiếu FULL 3D/HD từ 2D-3D, lenshift 4 chiều, ZOOM 1.9X
Ngôn ngữ: English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Polish, Dutch, Russian, Finnish, Swedish, Greek, Norwegian, Hungarian, Czech, Turkish, Arabic
Call
Giá lẻ:
105.000.000
19
 OPTOMA EH300

Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
Độ tương phản: 15000:1
Độ phân giải thực: HD 1920x1080. Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600)
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Cổng kết nối: Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 01 HDMI 1.3a; 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; 01 S - Video; 02 Audio in; 01 Audio out; 1 RS 232; 01 RJ45; 01 USB(remote control); 01+12v (dùng cho thiết bị ngoại vi) .
Bóng đèn: 230W UHP.  Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
Kích thước:  324 x 234 x 97 mm.      Trọng lượng: 2,8 kg
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc)
Call


Giá lẻ:
32.900.000 






20
 OPTOMA EH501
Cường độ sáng: 5000 Ansi Lumens
Độ tương phản: 10000:1
Độ phân giải thực: HD 1920x1080. Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
Cổng kết nối: Cổng kết nối: 01 HDMI 1.4a; 01 HDMI 1.3a; 01 VGA in; 01 VGA out; 01 Component; 01 RS 232; 01Composite Video; 01 S - Video; 02 Audio in; 01 Audio out; 1 RS 232; 01 RJ45; 01 USB(remote control); 01+12v (dùng cho thiết bị ngoại vi) .
Bóng đèn: 230W UHP.  Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
Kích thước:  324 x 234 x 97 mm.      Trọng lượng: 2,8 kg
Chức năng: Trình chiếu full HD và full 3D Bluray
Chỉnh vuông hỉnh: ± 40 độ (dọc)
Call

Giá lẻ:
39.700.000 






DÒNG MÁY CHIẾU GẦN
21
OPTOMA X306ST
Chiếu gần






Công nghệ: Texas Instruments DLP® technology/ 0.65” WXGA DMD
Cường độ sáng: 3200 ANSI Lumens
Độ tương phản: 15.000:1
Độ phân giải: Native: 1024 x 768 (XGA), Maximum: UXGA (1600x1200)
Số màu hiển thị: 1073.4 triệu màu (10bit)
Bóng đèn: 280W Có bóng đèn thay thế
Kích thước phóng hình: 59 ~ 300 inch (Chuẩn 16:10, mở rộng 4:3/16:9 )
Khoảng cách chiếu: 0.4m to 10m
Tỷ lệ phóng: 0.521 :1 (khoảng cách : chiều rộng màn chiếu)
Tín hiệu đầu vào: VGA in x 2RJ45(LAN Control) x 1HDMI 1,4a x 1, S-Video: x 1 , Composite x 1, Audio Input x 2, MIC in x 1
Tín hiệu đầu ra: VGA Out x 1, RGB:  Min D-sub 15 pin x 1, Audio: mini jack x 1  
Cổng điều khiển chuột: USB type B x 1, Control terminals:RS-232 control interface x 1
Các tính năng ưu việt khác:
 - Có chức năng trình chiếu 3D: Video Signal: 480i/Computer Signal: 1920x1080/1280x720/ 1024x768/800x600@120Hz
 - Có 8 chức năng trình chiếu hình ảnh: Presentation/ Bright/ sRGB/ Movie/ Blackboard/ Classroom/ User/ 3D
- Công nghệ xử lý màu sắc 10bit và có 6 bánh xe quay màu cho hình ảnh sắc nét và trung thực
 - Thiết kế tiết kiệm năng lượng thông minh: Sleep timer/ Auto shutdown nếu không có tín hiệu đầu vào/ Standby power<1 Watt
 -  Khởi động/tắt nhanh trong vòng 10 giây. 
Call
22
OPTOMA W306ST
Chiếu gần




Công nghệ: Texas Instruments DLP® technology/ 0.65” WXGA DMD
Cường độ sáng: 3500 ANSI Lumens
Độ tương phản: 10.000:1
Độ phân giải: Native: 1280 x 800 (WXGA), Maximum: UXGA (1600x1200)
Số màu hiển thị: 1073.4 triệu màu (10bit)
Bóng đèn: 280W Có bóng đèn thay thế
Kích thước phóng hình: 59 ~ 300 inch (Chuẩn 16:10, mở rộng 4:3/16:9 )
Khoảng cách chiếu: 0.4m to 10m
Tỷ lệ phóng: 0.521 :1 (khoảng cách : chiều rộng màn chiếu)
Tín hiệu đầu vào: VGA in x 2RJ45(LAN Control) x 1HDMI 1,4a x 1, S-Video: x 1 , Composite x 1, Audio Input x 2, MIC in x 1
Tín hiệu đầu ra: VGA Out x 1, RGB, Min D-sub 15 pin x 1, Audio: mini jack x 1  
Cổng điều khiển chuột: USB type B x 1, Control terminals:RS-232 control interface x 1
Các tính năng ưu việt khác:
 - Có chức năng trình chiếu 3D: Video Signal: 480i/Computer Signal: 1920x1080/1280x720/ 1024x768/800x600@120Hz
 - Có 8 chức năng trình chiếu hình ảnh: Presentation/ Bright/ sRGB/ Movie/ Blackboard/ Classroom/ User/ 3D
- Công nghệ xử lý màu sắc 10bit và có 6 bánh xe quay màu cho hình ảnh sắc nét và trung thực
 - Thiết kế tiết kiệm năng lượng thông minh: Sleep timer/ Auto shutdown nếu không có tín hiệu đầu vào/ Standby power<1 Watt
 -  Khởi động/tắt nhanh trong vòng 10 giây. 
Call
CÁC THIẾT BỊ HỖ TRỢ - PHỤ KIỆN
23
Kính 3D ZD 302




Thiết kế cho máy chiếu DLP-Link 3D
Thiết kế với pin nạp Tự động tắt để tiết kiệm pin.
Pin sạc: Có trang bị, sạc 3 giờ lần đầu
Tần số quét 96/100/120/144 Hz
Kích thước: 170(W)x168(H)x40(D)mm. Trọng lượng: 37g
Bảo hành 6 tháng
Call
Giá lẻ:
1.900.000 
24
Bộ kết nối không dây
Dễ dàng sử dụng, cắm qua cổng VGA. Dùng chung cho mọi loại máy chiếu
Nguồn nuôi AC + 12V( có adapter)
Kích thước như 1 thanh chocolate
Hỗ trợ Po VGA/windows XP/2000/Vista
Tương thích với các loại máy chiếu, LCD TV/Plasma TV/Monitor có cổng VGA và phải cấp nguồn cho card
Call
3,500,000



 Bảng báo giá trên là bảng giá tham khảo, Khách hàng , công ty xin làm đại lý vui lòng gọi theo thông tin bên dưới sẽ có giá tốt nhất

--------------------------------
Nguyễn Ngọc Khánh
Phụ trách phân phối phía Nam
Công ty Cổ phần Đầu tư Hoàng Đạo
Nhà Phân phối độc quyền tại Việt Nam các sản phẩm OPTOMA - Hitachi (Máy chiếu,
Bảng tương tác Hitachi, Camera vật thể Lumens,), Thiết bị phòng học Ngoại Ngữ của Nhật… 
Địa chỉ       : C1402, tòa nhà PNtechcons, 48 Hoa Sứ, phường 7, quận Phú Nhuận, Hồ Chí Minh.
Di động      : 0973 546 480
ĐT             : 08 35178185  (máy lẻ: 113)
Email         : khanhnn@zodiac.com.vn
Web           : http://zodiac.com.vn